ICAC – Nhãn hiệu, tác phẩm, phần mềm hay bí quyết kinh doanh đều có thể trở thành tài sản cốt lõi của doanh nghiệp. Khi phát sinh tranh chấp, câu hỏi đầu tiên của trọng tài viên không phải là bên nào sở hữu tài sản đó, mà là: Hội đồng trọng tài có thẩm quyền giải quyết yêu cầu cụ thể này hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là có thể. Luật Sở hữu trí tuệ ghi nhận quyền khởi kiện ra tòa án hoặc trọng tài để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp. Tuy nhiên, việc một tranh chấp liên quan đến sở hữu trí tuệ không đồng nghĩa mọi yêu cầu trong tranh chấp ấy đều đương nhiên thuộc thẩm quyền trọng tài. Cần xem xét tính chất tranh chấp, thỏa thuận trọng tài và phạm vi yêu cầu của các bên.
Những tranh chấp sở hữu trí tuệ nào phù hợp với trọng tài?
Dưới góc nhìn giải quyết vụ việc, trọng tài thường là lựa chọn đáng cân nhắc khi quyền sở hữu trí tuệ gắn với một quan hệ hợp đồng hoặc hoạt động thương mại, chẳng hạn:
- Tranh chấp tiền bản quyền, phạm vi hoặc thời hạn sử dụng nhãn hiệu, tác phẩm, phần mềm.
- Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng, chuyển quyền sử dụng quyền sở hữu trí tuệ.
- Tranh chấp quyền đối với kết quả nghiên cứu, thiết kế hoặc phần mềm được tạo ra theo hợp đồng.
- Tranh chấp nghĩa vụ bảo mật, sử dụng bí mật kinh doanh giữa các đối tác.
- Tranh chấp việc sử dụng hình ảnh, nội dung sáng tạo hoặc tài sản trí tuệ trong hợp đồng hợp tác kinh doanh.
Điểm chung của các tình huống này là Hội đồng trọng tài có thể xem xét quyền và nghĩa vụ giữa các bên: Ai được sử dụng tài sản trí tuệ, sử dụng đến mức nào, có vi phạm hợp đồng không và hậu quả tài chính cần xử lý ra sao.
Ngược lại, nếu yêu cầu thực chất là đề nghị cơ quan nhà nước cấp, từ chối cấp hoặc hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ, doanh nghiệp cần xác định đúng thủ tục và cơ quan có thẩm quyền. Không nên mặc nhiên xem một điều khoản trọng tài trong hợp đồng là căn cứ để Hội đồng trọng tài thay thế thẩm quyền quản lý nhà nước về đăng ký quyền.
Góc nhìn trọng tài viên: Ba câu hỏi cần giải quyết trước nội dung vụ tranh chấp
1. Các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ chưa?
Trọng tài dựa trên sự thỏa thuận. Thỏa thuận này có thể nằm trong hợp đồng ban đầu hoặc được lập sau khi tranh chấp phát sinh. Luật Trọng tài thương mại cũng công nhận một số hình thức thể hiện bằng văn bản, bao gồm việc trao đổi qua thư điện tử theo điều kiện luật định. Vì vậy, khi tiếp nhận hồ sơ, cần kiểm tra đúng chủ thể ký kết, hình thức thỏa thuận và phạm vi tranh chấp được đưa ra trọng tài.
Một lỗi thường gặp là hợp đồng hợp tác có điều khoản trọng tài, nhưng hợp đồng chuyển quyền sử dụng nhãn hiệu ký sau đó lại quy định cách giải quyết tranh chấp khác. Khi ấy, vấn đề không chỉ là “có điều khoản trọng tài hay không”, mà còn là điều khoản nào điều chỉnh yêu cầu đang tranh chấp.
2. Yêu cầu của bên khởi kiện thực chất là gì?
Cùng một nhãn hiệu có thể phát sinh nhiều yêu cầu khác nhau: đòi tiền phí sử dụng, chấm dứt việc sử dụng ngoài phạm vi hợp đồng, bồi thường thiệt hại hoặc xử lý hiệu lực văn bằng. Mỗi yêu cầu cần được xác định riêng về căn cứ, chứng cứ và thẩm quyền.
Theo tôi, đây là bước đặc biệt quan trọng. Nếu các bên gọi chung mọi bất đồng là “tranh chấp quyền sở hữu nhãn hiệu”, Hội đồng trọng tài có thể bỏ sót bản chất của vụ việc: đôi khi vấn đề cần giải quyết chỉ là bên nhận quyền đã sử dụng nhãn hiệu vượt phạm vi được cấp phép.
3. Chứng cứ có xác định được quyền, hành vi vi phạm và thiệt hại không?
Trong tranh chấp sở hữu trí tuệ, một văn bằng bảo hộ hoặc giấy chứng nhận đăng ký thường chưa đủ để chứng minh toàn bộ yêu cầu. Hội đồng trọng tài còn cần xem xét hợp đồng, phụ lục, lịch sử giao dịch, dữ liệu sử dụng thực tế, chứng cứ về doanh thu, khoản phí chưa thanh toán và phương pháp tính thiệt hại.
Với phần mềm hoặc nội dung số, các bên nên lưu giữ phiên bản sản phẩm, dữ liệu thời gian tạo lập, lịch sử bàn giao và trao đổi về quyền sử dụng. Chứng cứ càng được bảo quản có hệ thống, khả năng làm rõ vụ việc càng cao.
Vì sao doanh nghiệp cân nhắc trọng tài cho tranh chấp sở hữu trí tuệ?
Doanh nghiệp có thể lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn phù hợp với tính chất vụ việc và thỏa thuận về quy trình giải quyết trong khuôn khổ pháp luật, quy tắc tố tụng áp dụng. Tố tụng trọng tài không công khai, một yếu tố đáng quan tâm khi hồ sơ chứa bí mật kinh doanh, mã nguồn, chiến lược cấp phép hoặc dữ liệu thương mại. Phán quyết trọng tài là chung thẩm theo Luật Trọng tài thương mại; việc yêu cầu hủy phán quyết chỉ được xem xét theo những căn cứ luật định.
Dù vậy, tính bảo mật của tố tụng không thay thế việc quản lý chứng cứ. Ngay từ lúc ký hợp đồng, các bên vẫn nên quy định rõ tài liệu mật, người được tiếp cận và cách sử dụng dữ liệu khi có tranh chấp.
Soạn điều khoản trọng tài thế nào để hạn chế tranh cãi về thẩm quyền?
Một điều khoản trọng tài cho hợp đồng liên quan đến sở hữu trí tuệ nên làm rõ:
- Phạm vi tranh chấp: bao gồm tranh chấp về giao kết, thực hiện, vi phạm, chấm dứt hợp đồng và quyền sử dụng tài sản trí tuệ theo hợp đồng.
- Trung tâm trọng tài: ghi đúng tên tổ chức trọng tài mà các bên lựa chọn.
- Quy tắc tố tụng, địa điểm, ngôn ngữ: đặc biệt khi một bên là doanh nghiệp nước ngoài.
- Xử lý tài liệu mật: xác định cách cung cấp và bảo vệ mã nguồn, dữ liệu khách hàng, bí quyết kinh doanh.
- Sự thống nhất giữa các hợp đồng: rà soát hợp đồng chính, phụ lục và hợp đồng chuyển quyền ký riêng để tránh các điều khoản giải quyết tranh chấp mâu thuẫn nhau.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc điều khoản theo hướng: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này, bao gồm tranh chấp về quyền và nghĩa vụ sử dụng tài sản sở hữu trí tuệ theo hợp đồng, được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế Đại Nam (ICAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm.” Trước khi ký, điều khoản cần được rà soát theo giao dịch cụ thể và quy tắc hiện hành của ICAC.
Vì vậy:
Tranh chấp sở hữu trí tuệ có thể được giải quyết bằng trọng tài, đặc biệt khi phát sinh từ hoạt động thương mại hoặc hợp đồng về khai thác quyền. Từ góc nhìn trọng tài viên, hiệu quả của phương thức này phụ thuộc nhiều vào ba việc được làm từ sớm: xác lập thỏa thuận trọng tài rõ ràng, xác định chính xác từng yêu cầu và lưu giữ chứng cứ về quyền, hành vi cùng thiệt hại.
Với doanh nghiệp, điều khoản giải quyết tranh chấp không nên là dòng chữ được thêm vào cuối hợp đồng. Đó là một phần của phương án bảo vệ giá trị tài sản trí tuệ khi quan hệ hợp tác không diễn ra như dự kiến.
TTV: Nguyễn Ngọc Thuý Minh



