ICAC – Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, số lượng các giao dịch thương mại, đầu tư và xây dựng tại Việt Nam tăng trưởng theo cấp số nhân. Tuy nhiên, phần lớn các vụ tranh chấp hiện nay vẫn đang dồn áp lực lên hệ thống Tòa án nhân dân, hoặc chảy về các trung tâm trọng tài quốc tế như SIAC (Singapore) hay HKIAC (Hồng Kông). Để đưa phương thức tài phán trọng tài thương mại nội địa bứt phá, giành lấy 20% thị phần giải quyết tranh chấp kinh tế toàn quốc, nghề Trọng tài viên tại Việt Nam cần một chiến lược định hướng mang tính cách mạng, chuyển mình mạnh mẽ về cả tư duy, năng lực và công nghệ.
1. Thực trạng thị phần và Bài toán 20%
Hiện tại, tỷ lệ tranh chấp kinh doanh thương mại được giải quyết bằng phương thức trọng tài tại Việt Nam còn khá khiêm tốn. Rào cản lớn nhất nằm ở tâm lý “e ngại” của doanh nghiệp về tính chung thẩm của phán quyết, rủi ro bị hủy phán quyết do lỗi thủ tục, và sự thiếu hụt đội ngũ trọng tài viên có năng lực chuyên môn chuyên sâu chuẩn quốc tế.
Để đạt mục tiêu chiếm 20% thị phần, chúng ta không thể đi theo lối mòn hành chính cũ. Nghề trọng tài viên phải được định vị lại: Từ một chức danh phân xử thuần túy pháp lý trở thành một dịch vụ tư pháp tối ưu, cam kết tốc độ, bảo mật và đồng hành cùng sự an toàn của dòng tiền doanh nghiệp.
2. Chiến lược định hướng 4 trụ cột phát triển nghề Trọng tài viên
Trụ cột 1: Chuyên môn hóa sâu theo ngành dọc
Xóa bỏ tư duy “Trọng tài viên đa năng”: Để thuyết phục các tập đoàn lớn đưa điều khoản trọng tài vào hợp đồng, Trọng tài viên không thể chỉ hiểu luật chung chung. Thị trường đòi hỏi sự phân tách chuyên môn hóa sâu. Một vụ tranh chấp xây dựng cần trọng tài viên là kỹ sư kỳ cựu hoặc luật sư FIDIC; một vụ tranh chấp tài chính cần chuyên gia ngân hàng.
Định hướng hành động: Các trung tâm trọng tài, tiêu biểu như ICAC, cần xây dựng các phân ban trọng tài chuyên sâu (Ban Trọng tài Đất đai, Ban Trọng tài Tài chính – M&A, Ban Trọng tài Công nghệ). Trọng tài viên bắt buộc phải tham gia các khóa đào tạo cập nhật thực tiễn thị trường liên tục chứ không chỉ dừng lại ở lý thuyết luật học.
Trụ cột 2: Quốc tế hóa năng lực
Bẻ gãy rào cản ngôn ngữ và tập quán: Để giữ chân các vụ tranh chấp của doanh nghiệp FDI ngay tại Việt Nam, trọng tài viên phải sử dụng thành thạo tiếng Anh pháp lý như ngôn ngữ làm việc thứ hai. Họ cần am tường sâu sắc các quy tắc tố tụng quốc tế (như UNCITRAL) và các công ước quốc tế.
Định hướng hành động: Đẩy mạnh liên kết giữa các Viện nghiên cứu như SLRI và các tổ chức trọng tài để cấp chứng chỉ quốc tế FCIArb (Chartered Institute of Arbitrators). Xây dựng cơ chế thu hút các chuyên gia, luật sư quốc tế tham gia vào danh sách trọng tài viên của Việt Nam để tăng uy tín toàn cầu.
Trụ cột 3: Số hóa và làm chủ Công nghệ
Trọng tài viên thời đại số: Tranh chấp trong kỷ nguyên mới gắn liền với hợp đồng thông minh (Smart Contract), tài sản số và dữ liệu lớn. Trọng tài viên tương lai phải có năng lực phân tích chứng cứ số và điều phối các phiên xử trực tuyến (Online Dispute Resolution – ODR) một cách chuyên nghiệp.
Định hướng hành động: Chuẩn hóa quy trình tố tụng không giấy tờ. Việc rà soát hồ sơ, lập biên bản phiên họp và ban hành phán quyết phải được hỗ trợ bởi các công cụ AI bảo mật để rút ngắn 50% thời gian xử lý vụ việc so với quy trình truyền thống, tạo lợi thế cạnh tranh tuyệt đối về tốc độ so với Tòa án.
Trụ cột 4: Thượng tôn đạo đức nghề nghiệp và Bảo vệ tính chung thẩm
Lá chắn chống hủy phán quyết: 20% thị phần chỉ có thể đạt được khi doanh nghiệp có niềm tin tuyệt đối rằng phán quyết trọng tài đưa ra là “vững như bàn thạch”. Trọng tài viên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc đạo đức, tính độc lập, khách quan và sự cẩn trọng tột cùng về mặt thủ tục tố tụng nhằm triệt tiêu mọi nguy cơ bị Tòa án tuyên hủy phán quyết do lỗi chủ quan.
3. Lộ trình hiện thực hóa mục tiêu 20%
Giai đoạn 1 (Nhận thức & Kết nối): Trọng tài viên chủ động phối hợp với giới Luật sư để tiếp cận, tư vấn miễn phí cho các Hiệp hội doanh nghiệp, Ban quản lý Khu công nghiệp nhằm tích hợp “Điều khoản mẫu trọng tài Việt Nam” vào các hợp đồng khung.
Giai đoạn 2 (Bứt phá chất lượng): Lấy tốc độ, sự bảo mật tuyệt đối và chất lượng chuyên gia làm thước đo thương hiệu. Khi các vụ việc được giải quyết nhanh gọn, thấu tình đạt lý, hiệu ứng truyền thông tự nhiên từ chính cộng đồng doanh nghiệp sẽ đẩy thị phần tăng trưởng mạnh mẽ.
Lời kết
Chiếm 20% thị phần không phải là một giấc mơ xa vời nếu đội ngũ Trọng tài viên Việt Nam dám thay đổi tư duy, nâng tầm bản lĩnh và làm chủ công nghệ. Với sự đồng hành chiến lược về mặt học thuật của SLRI và sự quyết liệt trong vận hành tố tụng của ICAC, chúng ta hoàn toàn có quyền tin tưởng vào một thế hệ Trọng tài viên mới – những người đại sứ tư pháp bảo vệ sự thịnh vượng của nền kinh tế Việt Nam.
TTV. Nguyễn Văn Nam



